Kết quả sát hạch lái xe ngày 21/11/2019

Kết quả sát hạch lái xe ngày 21/11/2019

Kết quả sát hạch lái xe ngày 21/11/2019

x
0973490069 ngotuong88@gmail.com
Facebook Youtube Tiwtter Google
Kết quả sát hạch lái xe ngày 21/11/2019
                 
  TRƯỜNG TCN NHÂN ĐẠO            
DANH SÁCH HỌC VIÊN  
Ngày sát hạch:  21 tháng 11 năm 2019  
Tại điểm thi: Trung Tâm Sát Hạch Lái Xe - Trường TCN Số  7  
Địa chỉ: 51/2 Thành Thái - P.14 - Q.10  
  Ghi chú: trong cột Kết quả:              
  - rl : rớt lý thuyết              
  - rh : rớt thực hành              
  - v : vắng              
  - còn lại không ghi gì là đậu              
                 
STT Họ và Tên Ngày sinh Kết quả   STT Họ và Tên Ngày sinh Kết quả
  I. THI MỚI              
1 TRƯƠNG THỊ THÚY AN 21/08/1996 rh   81 NGUYỄN DUY TÂN 12/08/1999 rl
2 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG ANH 22/04/2001     82 TRẦN MINH TẤN 31/10/2001  
3 TRẦN HỒNG ANH 05/10/2000     83 LÝ MINH THÁI 14/01/1998  
4 PHẠM THỊ NGỌC ANH 14/04/1997     84 ĐÀO THỊ THẮM 03/02/2000 rl
5 THẠCH THANH BÌNH 20/06/1999     85 ĐÀO VĂN THẮNG 30/04/1998  
6 HUỲNH THỊ HUYỀN CHÂN 30/03/2001     86 NGUYỄN CHÂU THANH 13/11/2000  
7 HỒ MINH CHIẾN 13/03/2001     87 NGUYỄN TIẾN THANH 06/10/2000  
8 HỒ HẢI ĐĂNG 01/09/2001     88 LÊ NGỌC THANH 08/05/2000  
9 NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM 13/03/1999     89 TRẦN ĐỨC PHÚ THÀNH 21/10/1998 rl
10 LỮ NGỌC DIỄM 08/04/1992     90 VÕ TẤN THÀNH 16/11/2001 v
11 HUỲNH ĐOÀN DỰ 19/03/2001     91 MAI THỊ NHƯ THẢO 12/09/2001  
12 PHẠM PHƯỚC DŨNG 21/04/1988 rl   92 NGUYỄN THỊ MAI THẢO 25/09/2001  
13 PHẠM TRẦN ANH DUY 12/02/1997     93 BÙI THỊ THANH THẢO 24/05/1983  
14 NGUYỄN THANH TƯỜNG DUY 13/11/2000     94 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO 20/03/2001  
15 TRUNG TẤN DUY 28/07/2001 v   95 BÙI ĐỨC THÌN 15/07/1978 v
16 VÕ THANH DUY 01/05/2000 rl   96 TRẦN LÊ MINH THƯ 15/04/2001  
17 TRẦN THỊ NGỌC DUYÊN 03/07/1998     97 NGUYỄN ĐIỀN UYÊN THƯ 30/08/2001 v
18 LÊ NGỌC DUYÊN 27/09/2001     98 NGUYỄN ANH THƯ 16/05/1997 rh
19 LÊ ĐỨC EM 16/02/1997     99 HOÀNG MINH THUẬN 09/11/2001  
20 DƯƠNG MINH HẢI 12/09/1979     100 NGUYỄN TRỌNG THỨC 02/08/2001 rh
21 TRẦN THẾ HÀO 16/10/2000     101 NGUYỄN VĂN THƯỞNG 05/02/1977  
22 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 01/05/1976     102 LÊ VĂN TIN 01/01/1980  
23 NGUYỄN MINH HIẾU 19/06/2001     103 TRẦN TRUNG TÍN 24/08/1999 rl
24 LÊ THỊ NGỌC HOA 06/12/1995 rh   104 HỒ MINH TRÍ 07/06/1999  
25 VŨ AN HÒA 13/06/1989 v   105 HUỲNH TRÍ 10/08/1991  
26 ĐỖ KIM HOÀNG 14/10/2001 v   106 TRƯƠNG THỊ BẢO TRINH 18/10/2000  
27 TRẦN QUỐC HOẠT 03/01/2001     107 PHAN THỊ LỆ TRINH 05/04/2001  
28 HUỲNH THỊ THANH HỒNG 18/03/1999     108 NGUYỄN THU BẢO TRỌNG 27/03/2000  
29 LINH KIM HUỆ 28/02/2001 rl   109 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 29/11/2000 rl
30 HOÀNG DUY HƯNG 16/10/2001     110 ĐOÀN CẨM TÚ 09/04/1999  
31 NGUYỄN BÁCH ĐĂNG HƯNG 03/03/1989     111 ĐỖ ANH TUẤN 12/12/1974  
32 ĐỖ GIA HƯNG 27/02/2001 v   112 NGUYỄN VĂN ANH TUẤN 10/09/1980  
33 LÊ TRẦN QUỲNH HƯƠNG 16/08/1997     113 LÊ HOÀNG MINH TUẤN 24/10/2001 rl
34 NGUYỄN MINH HUY 24/05/2001     114 NGUYỄN THANH TÙNG 27/07/2001 v
35 NGUYỄN ĐỨC QUAN HUY 28/05/1999     115 ĐOÀN DƯƠNG THANH TUYỀN 24/03/1997  
36 BÙI ĐỨC HUY 26/03/1999     116 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG UYÊN 17/02/2000  
37 HỒNG HUY 19/11/2000 rl   117 VI KIẾN VINH 02/01/2001  
38 TRẦN THỊ THU HUYỀN 22/08/1995     118 TRẦN NGỌC THẢO VY 10/09/2001  
39 TRẦN DUY KHẢI 29/10/2001     119 NGUYỄN LÂM HOÀNG VY 05/11/2000 rh
40 TRẦN GIA KHANG 26/09/2001 v   120 NGUYỄN HOÀNG YẾN 10/05/1978  
41 NGUYỄN MINH KHÔI 24/10/2001       I. THI LẠI    
42 VÕ THÚY KIỀU 27/12/1999     121 LÊ QUỐC BẢO 06/10/1999  
43 MAI THẾ KỶ 22/07/2000     122 NGUYỄN NGỌC ĐẶNG 12/09/1999  
44 TRẦN TIẾN LÀNH 04/09/1981     123 CAO NGUYÊN TRỌNG DANH 25/07/2001  
45 NGUYỄN THỊ THANH LIỄU 15/05/2001     124 KIỀU THÀNH ĐƯỢC 26/10/1975  
46 TRẦN THẢO LINH 25/12/1993     125 NGUYỄN THANH DUY 06/07/2001 v
47 LÝ TUYẾT LINH 27/09/1997     126 PHẠM THỊ NGỌC HIỀN 10/06/1999  
48 PHẠM THIÊN LONG 26/04/2000     127 NGUYỄN THÁI HOÀNG 28/06/2001  
49 TRƯƠNG BẢO LONG 28/10/2001 rl   128 HUỲNH THỊ MỸ HOÀNG 11/01/1999  
50 CHÂU THANH LONG 07/02/1999     129 TRƯƠNG TRẤN HUY 12/06/1989 v
51 TRẦN NHẬT LONG 21/10/2001     130 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 11/11/2000 rh
52 LÊ DUY LUÂN 11/08/2001 v   131 LÊ MINH KHOA 15/08/2001  
53 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI 14/05/1999 rl   132 HUỲNH VÕ MINH KHOA 25/03/2001 rl
54 TRẦN THÀNH NAM 09/10/1998     133 TRẦN MINH 28/12/1963  
55 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 19/09/2001     134 LƯƠNG LỮ NHẬT MINH 14/05/2001 rl
56 TRẦN THỊ THU NGÂN 05/02/2000     135 MUSTAFA 13/10/1992 v
57 DƯƠNG HỒNG NGỌC 02/11/1995     136 NGUYỄN ÁI NHƯ 10/04/2001 v
58 LÊ THỊ TÚ TRINH NGUYÊN 17/09/2000     137 NGUYỄN HỮU PHÁT 13/06/1996 rh
59 NGUYỄN THANH NHÂN 20/04/2000     138 NGUYỄN MẠNH PHÁT 08/06/2001  
60 ĐÀO MINH NHẬT 07/10/2000     139 PHAN VĂN PHONG 01/01/1987 v
61 NGUYỄN PHÚC MINH NHI 07/12/1997     140 LÊ HỮU PHÚC 24/12/1999  
62 BÙI TUYẾT NHI 08/09/1998     141 VŨ CÚC PHƯƠNG 18/07/2001 rh
63 TRẦN THIỆN NHƯ 20/02/1998     142 BÙI THANH QUANG 07/01/1984  
64 NGUYỄN LÝ THẢO NHUNG 14/06/1997     143 LƯU MINH QUANG 22/09/2000  
65 NGUYỄN THỊ HỒNG NƯƠNG 10/01/2000     144 NGUYỄN VŨ THU QUỲNH 30/09/2001  
66 NGUYỄN TẤN PHÁT 09/10/2001     145 NGUYỄN TẤN SỈ 11/01/1983  
67 NGUYỄN THÀNH PHÁT 01/11/2001 rl   146 HUỲNH ĐỨC THỊNH 28/07/1981  
68 TÔN CHÁNH PHONG 26/05/2001     147 VÕ HỮU TƯỜNG THỤY 25/06/1993 rh
69 PHẠM TẤN PHÚC 26/09/2001     148 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 12/05/2001 v
70 VŨ HỒNG MINH PHƯƠNG 27/04/2001 rl   149 PHẠM ANH VINH 08/09/2001  
71 ĐỖ THÙY NGỌC QUYÊN 29/05/1993     150 LÊ THỊ KIỀU VY 19/07/2001  
72 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 04/12/2000            
73 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 19/12/1999            
74 NGUYỄN MINH SANG 11/05/2001            
75 MUN DUY SÁP 10/10/1995 rl          
76 ĐỖ NAM SƠN 07/10/1993            
77 PHẠM HOÀNG SƠN 26/07/2001            
78 NGUYỄN TRẦN THÀNH TUẤN TÀI 17/02/1999            
79 VÕ THANH TÂN 16/05/2001            
80 NGUYỄN HOÀNG TÂN 30/05/1995            
Chia sẻ:
© 2017 Trường Trung Cấp Nghề Nhân Đạo. All rights reserved.

Design by ThietKeWebUyTin.vn